Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
piazza




piazza
[pi'ætsə]
danh từ
quảng trường công cộng, nơi họp chợ (nhất là thành phố của Y)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hiên, mái hiên


/pi'ædzə/

danh từ
quảng trường (đặc biệt ở Y)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mái hiên, hiên

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "piazza"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.