Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pianola




pianola
[,piə'noulə]
danh từ
máy chơi pianô tự động (các phím được điều khiển bằng áp lực không khí) (như) piano-player


/,pjæ'noulə/

danh từ
máy chơi pianô tự động ((cũng) piano-player)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pianola"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.