Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pianette




pianette
[pjæ'net]
danh từ
(âm nhạc) đàn pianô tủ nhỏ


/pjæ'net/

danh từ
(âm nhạc) đàn pianô tủ nh

Related search result for "pianette"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.