Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
piaffe




piaffe
[pi'æf]
nội động từ
chạy nước kiệu chậm (ngựa)


/pi'æf/

nội động từ
chạy nước kiệu chậm (ngựa)

Related search result for "piaffe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.