Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
physique




physique
[fi'zi:k]
danh từ
cơ thể, vóc người, dạng người; thể lực
a well-developed physique
một cơ thể nở nang
build up one's physique
tăng cường thể lực của mình


/fi'zi:k/

danh từ
cơ thể vóc người, dạng người

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "physique"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.