Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
physiological




physiological
[,fiziə'lɔdʒikl]
Cách viết khác:
physiologic
[,fiziə'lɔdʒik]
tính từ
(thuộc) sinh lý học; (thuộc) các chức năng của thân thể
physiological research
sự nghiên cứu sinh lý học
the physiological effects of space travel
các ảnh hưởng về sinh lý của chuyến du hành vũ trụ


/,fiziə'lɔdʤik/ (physiological) /,fiziə'lɔdʤikəl/

tính từ
(thuộc) sinh lý học

Related search result for "physiological"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.