Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
photoconductivity




photoconductivity
['foutoukɔndʌk'tiviti]
danh từ
(vật lý) tính quang dẫn
suất quang dẫn


/'foutoukɔndʌk'tiviti/

danh từ
(vật lý) tính quang dẫn
suất quang dẫn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.