Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
phosphorous




phosphorous
['fɔsfərəs]
Cách viết khác:
phosphoric
[fɔs'fɔrik]
như phosphoric


/'fɔsfərəs/

tính từ
(thuộc) photpho; có chất photpho

Related search result for "phosphorous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.