Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
phoenix




phoenix
['fi:niks]
danh từ
(thần thoại,thần học) chim phượng hoàng
người kỳ diệu, vật kỳ diệu; người mẫu mực; vật mẫu mực


/fi'niks/

danh từ
(thần thoại,thần học) chim phượng hoàng
người kỳ diệu, vật kỳ diệu; người mẫu mực; vật mẫu mực

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "phoenix"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.