Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
philter




philter
['filtə(r)]
Cách viết khác:
philtre
['filt(ə)r]
danh từ
bùa mê, ngải
thuốc yêu (thuốc cho người khác uống để yêu mình, có tính huyền bí); thuốc kích thích tình dục


/'filtə/ (philtre) /'filtə/

danh từ
bùa mê, ngải

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "philter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.