Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
philharmonic




philharmonic
[,filɑ:'mɔnik]
tính từ
yêu nhạc, say mê nhạc
the Philharmonic society
hội yêu nhạc
danh từ
người yêu nhạc, người say mê nhạc


/,filɑ:'mɔnik/

tính từ
yêu nhạc, thích nhạc
the Philharmonic society hội yêu nhạc

danh từ
người yêu nhạc, người thích nhạc

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.