Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phi thường



adj
extraordinary, abnomal

[phi thường]
extraordinary; exceptional; singular; remarkable
Dù được xem là có tài năng phi thường, ông ấy vẫn không tài nào làm xong đúng thời hạn
Despite his reportedly extraordinary talents, he was unable to finish on time



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.