Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phi nghĩa


[phi nghĩa]
unjust; unrighteous
Chiến tranh phi nghĩa
An unjust war



Unjust, unrightteous, ill-gotten
Chiến tranh phi nghĩa An unjust war
Của phi nghĩa Ill-gotten wealth
Của phi nghĩa có giàu đâu Ill-gotten, ill-spent


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.