Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phi công



noun
pilot, aviator, flying-man

[phi công]
airman; aviator; pilot
Phi công chiến đấu
Combat pilot; fighter pilot
Máy bay / phi công bị cấm bay
Grounded aircraft/pilot
Trung uý phi công
Flight lieutenant; Flying officer
Ghế thoát hiểm của phi công
Ejector seat



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.