Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phục vụ


[phục vụ]
to serve; to attend to...
Phục vụ nhân dân
To serve the people
Phục vụ người ốm
To attend to the sick; to nurse the sick.
Phục vụ ai một cách trung thành
To serve somebody faithfully



Serve, attend tọ
Phục vụ người ốm To attend to the sick, to nurse the sick


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.