Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phụ tử


[phụ tử]
father and child
Tình phụ tử
A father's love; fatherly/paternal love
(thực vật, dược học) Aconite



(từ cũ) Father and son
Tình phụ tử Love between father and son.
(thực vật, dược học) Aconite


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.