Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phồn vinh


[phồn vinh]
flourishing; prosperous; thriving
Nền kinh tế phồn vinh
A prosperous economy
Phồn vinh giả tạo
False prosperity



Prosperous
Nền kinh tế phồn vinh A prosperous economy


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.