Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phỏng



adj
burnt, scalded
verb
to copy, to imitate

[phỏng]
to imitate; to ape
to adapt
Phỏng theo tiểu thuyết của..
Adapted from the novel by...
xem phải không
Anh không hiểu phỏng ?
You don't understand, do you ?
xem bỏng



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.