Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phẩm hạnh



noun
behaviour, conduct, dignity
phẩm hạnh tốt good behaviour

[phẩm hạnh]
danh từ.
behaviour, conduct, dignity, morals
phẩm hạnh tốt
good behaviour.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.