Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phương thức



noun
procedure

[phương thức]
modality; mode
Phương thức sản xuất
Mode of production
Phương thức vận chuyển
Mode of transport; Mode of transportation



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.