Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phòng thân


[phòng thân]
to defend oneself



Preserve oneself; self-preservative
Thuốc phòng thân Self-preservative medicines, first-aid medicines


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.