Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phí


[phí]
to waste; to squander
Tôi thực sự phí mất một giờ đồng hồ ở bưu điện
I really wasted an hour at the post office
cost; fees; charges; rates
Phí và điều kiện vận chuyển một sản phẩm
Freight rates and conditions for a product



Wast, squander
Phí sức To waste one's energy
Phí thì giờ To waste (squander) one's time
Phí tiền to squander (waste) money
Phí vận chuyển Costs of transport


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.