Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phát xuất


[phát xuất]
xem xuất phát
Originate, spring.
ý kiến của anh phát xuất từ một nhận thức sai
Your idea sprung from a wrong notion.



Originate, spring
ý kiến của anh phát xuất từ một nhận thức sai Your idea sprung from a wrong notion


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.