Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phát triển


[phát triển]
to develop; to grow; to expand
Phát triển nông nghiệp
To expand agriculture
Phát triển công nghiệp nặng
To develop heavy industry
Phát triển lực lượng
To develop one's strength
Một ngành đang phát triển mạnh mẽ
A booming/fast-growing industry
development
Sự phát triển kinh tế-xã hội
Socioeconomic development



Develop, expand
Phát triển nông nghiệp To expand agriculture
Phát triển công nghiệp nặng To develop heavy indistry
Phát triển lực lượng To develop one's strength


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.