Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phát giác



verb
to reveal, to discover, to find out

[phát giác]
động từ.
reveal, discover, find out, detect, disclose, lay bare
phát giác một âm mưu
revcal/discover a plot



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.