Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phá giá



verb
to collapse, to develuate
sự phá giá của đồng tiền to collapse of the money

[phá giá]
to collapse; to devaluate
Phá giá tiền tệ
Currency devaluation
dumping



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.