Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
petticoat




petticoat
['petikout]
danh từ
váy lót dài (của phụ nữ)
đàn bà; con gái; (số nhiều) giới nữ, phái nữ
I have know him since he was in petticoats
tôi biết anh ta từ thuở anh ta còn mặc quần thủng đít
petticoat government
sự cai quản (ưu thế) của đàn bà (trong gia đình, trong chính quyền)
to be under petticoat government
dưới sự cai quản của vợ; dưới quyền của phụ nữ


/'petikout/

danh từ
váy lót
đàn bà; con gái; (số nhiều) giới nữ, phái nữ !I have know him since he was in petticoats
tôi biết anh ta từ thuở anh ta còn mặc quần thủng đít !petticoat government
sự cai quản (ưu thế) của đàn bà (trong gia đình, trong chính quyền) !to be under petticoat government
dưới sự cai quản của vợ; dưới quyền của phụ nữ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.