Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
persuasiveness




persuasiveness
[pə'sueisivnis]
danh từ
sức thuyết phục, tính thuyết phục; sự khiến (ai) nghe theo
the persuasiveness of his argument
sức thuyết phục của các lý lẽ của anh ấy


/pə'sweisivnis/

danh từ
tài thuyết phục, sức thuyết phục; tính thuyết phục


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.