Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
persistent




persistent
[pə'sistənt]
tính từ
bền bỉ; kiên trì
dai dẳng; liên tục
persistent rain
cơn mưa dai dẳng
persistent attacks of coughing
những cơn ho liên tục
(sinh vật học) bền; không rụng (lá, sừng, lông)



ổn định, vững
normally p. (đại số) ổn định, chuẩn tắc

/pə'sistənt/

tính từ
kiên gan, bền bỉ
khăng khăng, khư khư, cố chấp, ngoan cố
dai dẳng
persistent rain mưa dai dẳng
(sinh vật học) bền, không rụng (lá, sừng, lông)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "persistent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.