Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pern




pern
[pə:n]
danh từ
(động vật học) diều hâu ăn ong


/pə:n/

danh từ
(động vật học) diều hâu ăn ong

Related search result for "pern"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.