Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
perm


/pə:m/

danh từ

(thực vật học) (viết tắt) của permanentwave

tóc làn sóng giữ lâu không mất quăn

(viết tắt) của permutation


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "perm"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.