Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
perisher




perisher
['peri∫ə]
danh từ
(từ lóng) người quấy rầy (nhất là trẻ con)


/'periʃə/

danh từ
(từ lóng) người khó chịu, người quấy rầy

Related search result for "perisher"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.