Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
perishable




perishable
['peri∫əbl]
tính từ
có thể bị diệt vong; có thể chết
có thể bị tàn lụi, có thể bị héo rụi
dễ thối, dễ hỏng (rau, hoa quả...)
perishable food should be stored in a refrigerator
thức ăn dễ ôi thiu cần phải giữ trong tủ lạnh


/'periʃəbl/

tính từ
có thể bị diệt vong; có thể chết
có thể bị tàn lụi, có thể bị héo rụi
dễ thối, dễ hỏng (rau, hoa quả...)

Related search result for "perishable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.