Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
periphrasis




periphrasis
[pə'rifrəsis]
Cách viết khác:
periphrases
[pə'rifrəsi:z]
danh từ
cách nói quanh co, cách nói vòng vo (không đi vào điểm chính)
lời nói quanh co, lời nói vòng vo


/pə'rifrəsis/ (periphrases) /pə'rifrəsi:z/

danh từ
cách nói quanh, cách nói vòng
lời nói quanh, lời nói vòng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "periphrasis"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.