Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
perianth




perianth
['periænθ]
danh từ
(thực vật học) bao hoa


/'periænθ/

danh từ
(thực vật học) bao hoa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "perianth"
  • Words pronounced/spelled similarly to "perianth"
    perianth print

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.