Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
percussive




percussive
[pə:'kʌsiv]
tính từ
(thuộc) sự gõ, đập


/pə:'kʌsiv/

tính từ
đánh gõ; để đánh gõ

Related search result for "percussive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.