Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
perambulation




perambulation
[pə,ræmbju'lei∫n]
danh từ
sự đi dạo; sự đi đi lại lại
sự đi thanh tra (một vùng...)
sự đi vòng để qui định ranh giới


/pə,ræmbju'leiʃn/

danh từ
sự đi dạo
sự đi thanh tra (một vùng...)
sự đi vòng để qui định ranh giới

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.