Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pentameter




pentameter
[pen'tæmitə(r)]
danh từ
câu thơ năm âm tiết


/pen'tæmitə/

danh từ
thơ năm âm tiết


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.