Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pentamerous




pentamerous
[pen'təmərəs]
tính từ
có năm phần; chia làm năm
(thực vật học) mẫu năm (hoa)


/pn'tæmərəs/

tính từ
có năm phần; chia làm năm
(thực vật học) mẫu năm (hoa)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.