Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
peninsulate




peninsulate
[pi'ninsjuleit]
ngoại động từ
biến (một vùng đất đai) thành bán đảo


/pi'ninsjuleit/

ngoại động từ
biến (một vùng đất đai) thành bán đảo

Related search result for "peninsulate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.