Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
peneapple


/'pain,æpl/

danh từ
quả dứa
(quân sự), (từ lóng) lựa đạn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.