Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pelvic girdle



    Chuyên ngành kỹ thuật
    Lĩnh vực: y học
đài chậu (đài hông)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.