Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
peerage




peerage
['piəridʒ]
danh từ
hàng quý tộc, hàng khanh tướng; giới quý tộc, giới khanh tướng
elevate/raise to somebody to the peerage
nâng ai lên hàng quí tộc (phong cho ai là huân tước)
danh sách quí tộc
chức tước, cấp bậc quí tộc


/'piəridʤ/

danh từ
các khanh tướng
hàng quý tộc, hàng khanh tướng
to be raised to the peerage được phong khanh tướng
danh sách các khanh tướng

Related search result for "peerage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.