Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
peek





peek
[pi:k]
nội động từ
lén nhìn, nhìn trộm
peek over the fence
nhìn trộm qua hàng rào
danh từ
liếc trộm (thường) kín đáo


/pi:k/

nội động từ
hé nhìn, lé nhìn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "peek"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.