Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pedicellate




pedicellate
['pedisəleit]
Cách viết khác:
pediculate
[pe'dikjuleit]
tính từ
(sinh vật học) có cuống nhỏ, có cuống


/'pedisəleit/ (pediculate) /pi'dikjulit/

tính từ
(thực vật học) có cuống nhỏ, có cuống

Related search result for "pedicellate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.