Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pay-roll


/'peiroul/

danh từ
(như) pay-sheet
số tiền trả cho những người trong bảng lương

Related search result for "pay-roll"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.