Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pay-box




pay-box
['peibɔks]
danh từ
nơi trả tiền, ghi sê


/'peibɔks/

danh từ
nơi trả tiền, ghi sê

Related search result for "pay-box"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.