Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pawnbroker




pawnbroker
['pɔ:n,broukə]
danh từ
chủ hiệu cầm đồ


/'pɔ:n,broukə/

danh từ
chủ hiệu cầm đồ
at the pawnbroker's đang đem cầm, đang ở hiệu cầm đồ (đồ)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.