Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pawkiness




pawkiness
['pɔ:kinis]
danh từ (Ê-cốt)
tính ranh ma, tính láu cá
tính láu lỉnh, dí dỏm


/'pɔ:kinis/

danh từ (Ớ-cốt)
tính ranh ma, tính láu cá, tính giảo hoạt
tính dí dỏm phớt tỉnh

Related search result for "pawkiness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.