Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
patten




patten
['pæt(ə)n]
danh từ
đế cao để gắn vào giày đi trong bùn; giầy đi bùn


/'pætn/

danh từ
giầy đi bùn; giày guốc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "patten"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.